Obol

Đơn vị phát hành Olympia
Năm 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.91 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Eagle flying right with wings above and below his body, grasping snake with his beak and claws
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Thunderbolt with wings below and volutes above
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau FA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-450) - -
ID Numisquare 9565816490
Ghi chú
×