| Đơn vị phát hành | Methymna |
|---|---|
| Năm | 450 BC - 379 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Obol (⅙) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.50 g |
| Đường kính | 8.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 6#6,904, SNG Copenhagen#351 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Kantharos with city initials surrounding, all incused within linear circle |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | M Θ A (Translation: Methymna) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (450 BC - 379 BC) - - |
| ID Numisquare | 9639573500 |
| Ghi chú |