Obol - Alexander

Đơn vị phát hành Pherai
Năm 369 BC - 358 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.76 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly I#1313, SNG Copenhagen#244
Mô tả mặt trước Wheel of four spokes
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Double-ax
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Α ΛΕ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (369 BC - 358 BC) - -
ID Numisquare 4606310680
Ghi chú
×