Obol - Autophradates IV

Đơn vị phát hành Persis, Kingdom of
Năm 100-150
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.65 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Alram#563 (Vadfradad III), Sunrise#588
Mô tả mặt trước Bearded bust right, wearing diadem; crescent above.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fire temple, Ahura-Mazda above; to left, Vādfradād standing right, raising arms; to right, column surmounted by eagle; unclear legend around.
Chữ viết mặt sau Aramaic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100-150) - -
ID Numisquare 7186700190
Ghi chú
×