Obol Bull

Đơn vị phát hành Emporion
Năm 450 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.57 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Heiss#13
Mô tả mặt trước Head of Ceres left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull advancing right, three circles above.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 9163419060
Ghi chú
×