Obol Kleinsilber Type

Đơn vị phát hành ​Boii
Năm 100 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.48 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Kostial#90
Mô tả mặt trước Short-haired, pearl-diademed male head left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horse to left.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 9400842520
Ghi chú
×