Obol Massalia Imitation

Đơn vị phát hành Massalia
Năm 120 BC - 82 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.53 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Crudely engraved head left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau 4 spokes
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MA
(Translation: Massalia)
Cạnh Rough
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (120 BC - 82 BC) - -
ID Numisquare 6159612910
Ghi chú
×