Obol - Solomon

Đơn vị phát hành Hungary
Năm 1063-1074
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (Obulus) (1/2)
Tiền tệ Denier (997-1310)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.36 g
Đường kính 13.00 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CAC I#7.2, EK I#6/2A
Mô tả mặt trước Stylized king facing front from knee above
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước S ALOM ONIRE X
(Translation: King Salomon)
Mô tả mặt sau Isosceles cross in a ring, wedges in between
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau DANNOENIA
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1063-1074) - -
ID Numisquare 2067950710
Ghi chú
×