Obol with deer

Đơn vị phát hành Ruteni
Năm 100 BC - 50 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 2.1 g
Đường kính
Độ dày 1 mm
Hình dạng Rectangular (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Small stylized head right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Deer leaping right, a leaf above the animal and a foliage still above.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 50 BC) - -
ID Numisquare 4608099740
Ghi chú
×