Obol with N

Đơn vị phát hành Volcæ Areocomici
Năm 90 BC - 49 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.45 g
Đường kính 10.3 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo LT#–, MHM#61
Mô tả mặt trước Head of Apollo facing left, N under chin.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước N
Mô tả mặt sau MA in a four-spoke wheel with central hub.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (90 BC - 49 BC) - -
ID Numisquare 9975808010
Ghi chú
×