Oktobol

Đơn vị phát hành Eretria
Năm 180 BC - 146 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Oktobol = 8 Obol = 8⁄6 Drachm (4⁄3)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 5.49 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Euboia#347, SNG Copenhagen#497 var.
Mô tả mặt trước Head of Artemis facing right with a bow and a quiver over shoulder
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull seated facing right with the name of the city above and name of the magistrate in exergue
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΕΡΕΤΡΙΕΩΝ ΦΙΛΙΠΠΟΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (180 BC - 146 BC) - -
ID Numisquare 3236138140
Ghi chú
×