Oktobol

Đơn vị phát hành Kroton
Năm 300 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Octobol (4⁄3)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 3.03 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#2195 var., SNG Copenhagen#1809
Mô tả mặt trước Bare head of river-god Aisaros right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Owl, with folded wings, standing left on barley ear with stalk.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KPO
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 250 BC) - -
ID Numisquare 3538884090
Ghi chú
×