Onkia

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 400 BC - 380 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Onkia (1⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.18 g
Đường kính 13.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#87 2#153
Mô tả mặt trước Crab; monogram below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of eagle right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 380 BC) - -
ID Numisquare 6512464460
Ghi chú
×