| Đơn vị phát hành | Frisia |
|---|---|
| Năm | 1068-1077 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penning |
| Tiền tệ | Denier (843-1385) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.92 g |
| Đường kính | 18.1 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Dann Sa#528, Kluge Kar#299 |
| Mô tả mặt trước | The head of the German Empire |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ✠ ECBERTVS |
| Mô tả mặt sau | The heads of Simon and Judas |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ✠ DOGGINGVN |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1068-1077) - - |
| ID Numisquare | 7832650830 |
| Ghi chú |