Pentonkion

Đơn vị phát hành Menainon
Năm 200 BC - 150 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Pentonkion (5⁄12)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.38 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#4 3#293 2#759 Greek#10
Mô tả mặt trước Laureate bust of Apollo right; Π (mark of value) behind.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước Π
Mô tả mặt sau Kithara, ethnic around.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΝΑΙΝΩΝ
(Translation: Menainon)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 150 BC) - -
ID Numisquare 3089778140
Ghi chú
×