Æ Pentonkion

Đơn vị phát hành Mamertinoi
Năm 210 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10.4 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#25, SNG ANS 4#429-430, HGC 2#849, BMC Greek#32, GCV#1143
Mô tả mặt trước Laureate head of youthful Ares to right and behind head, two pellets
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Nude horseman, spear in his left hand, leading his horse left; Π in left field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MAMEΡTINΩN
(Translation: Mamertini)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (210 BC - 200 BC) - -
ID Numisquare 7001724880
Ghi chú
×