Piloncito

Đơn vị phát hành Philippines
Năm 900-1199
Loại Proto coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 2.70 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Baybayin
Chữ khắc mặt trước
(Translation: Ma)
Mô tả mặt sau Round-like bump on the back
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (900-1199) - -
ID Numisquare 3726425240
Ghi chú
×