Pointed-tip knife With ideograms, half-unit

Đơn vị phát hành Yan, State of
Năm 601 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Knife money (601-400 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10.34 g
Đường kính 114 mm
Độ dày
Hình dạng Knife
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#4.33, FD#452
Mô tả mặt trước Various Chinese ideograms on the blade.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
(Translation: Liu Six)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (601 BC - 400 BC) - [Fish] -
ND (601 BC - 400 BC) - [Two-pronged trident] -
ND (601 BC - 400 BC) - Undeciphered ideogram -
ND (601 BC - 400 BC) - 上 (Shang) -
ND (601 BC - 400 BC) - 八 (Ba; eight) -
ND (601 BC - 400 BC) - 六 (Liu; six) -
ND (601 BC - 400 BC) - 匕 (Bi) -
ND (601 BC - 400 BC) - 十八 (Shi Ba; eighteen) -
ND (601 BC - 400 BC) - 卜 (Bu) -
ND (601 BC - 400 BC) - 吉 (Ji) -
ND (601 BC - 400 BC) - 屮 (Che) -
ND (601 BC - 400 BC) - 工 (Gong) -
ND (601 BC - 400 BC) - 己 (Ji; cyclical character) -
ND (601 BC - 400 BC) - 日 (Ri; a circle) -
ND (601 BC - 400 BC) - 行 (Xing) -
ND (601 BC - 400 BC) - 非 (Fei) -
ID Numisquare 6882599620
Ghi chú
×