| Đơn vị phát hành | Western Satraps |
|---|---|
| Năm | 222-238 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm (35-405) |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 1.72 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Elephant standing right, symbol above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Three-arched hill topped with crescent, crescent left and sun right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (222-238) - - 147 (225 AD) - - 153 (231 AD) - - |
| ID Numisquare | 3134282330 |
| Ghi chú |