| Đơn vị phát hành | Uncertain tribe Brittonic (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 90 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 2.8 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#123 , Van Arsdell#1414 , Sp#62 |
| Mô tả mặt trước | Head of Apollo left, smooth helmet. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Head of Apollo left, almost obliterated. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 90 BC) - - |
| ID Numisquare | 4198109000 |
| Ghi chú |