| Đơn vị phát hành | Remi |
|---|---|
| Năm | 75 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Potin |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Pewter |
| Trọng lượng | 3.50 g |
| Đường kính | 16.2 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#151, LT#9180 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head facing left, a wavy line around the helmet. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Boar-sign on the left, the tail rolled up between the legs, a small human head whose features can be seen. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (75 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 7590097230 |
| Ghi chú |