| Đơn vị phát hành | Remi |
|---|---|
| Năm | 60 BC - 40 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 4.73 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#220, LT#8145 |
| Mô tả mặt trước | Figure facing forward, seated cross-legged, hair separated into two side braids, holding a torque in his right hand and one of his braids in the other; peripheral bead. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Boar to the right, with a star between the legs; a sort of fibula above the back; peripheral bead. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (60 BC - 40 BC) - - ND (60 BC - 40 BC) - (fr) Variante avec astre au-dessus du groin du sanglier. - ND (60 BC - 40 BC) - (fr) Variante avec croissant au-dessus du groin du sanglier. - |
| ID Numisquare | 4326529970 |
| Ghi chú |