| Đơn vị phát hành | Carnutes |
|---|---|
| Năm | 80 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 4.49 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#2612 |
| Mô tả mặt trước | Head facing left, drop-shaped globule in mouth. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Stylized wolf facing left with open mouth. Sexed, the tail between the legs, protruding ribs. Bouldered crosslet above the back. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (80 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 6802194210 |
| Ghi chú |