| Đơn vị phát hành | Bituriges Cubi |
|---|---|
| Năm | 80 BC - 50 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 2.07 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#3502 var. |
| Mô tả mặt trước | Stylized and helmeted head facing left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Left-rotating swastika with coiled ends ending in a globule. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (80 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 2964330040 |
| Ghi chú |