| Đơn vị phát hành | Remi |
|---|---|
| Năm | 180 BC - 150 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Potin |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 3.1 g |
| Đường kính | 16.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#153 |
| Mô tả mặt trước | Bandaged head left, hair indicated by three locks, neck by four small lines. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Boar facing left, the ear and the body fairly natural, the tail in a sort of ringlet; double volute on an exergue line pointed in its center. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (180 BC - 150 BC) - - |
| ID Numisquare | 8617072830 |
| Ghi chú |