| Đơn vị phát hành | Sequani |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 10 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Potin |
| Trọng lượng | 4.51 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DT#3091, LT#5368 |
| Mô tả mặt trước | Large head (over the entire width of the coin) helmeted on the left, with a double parallel headband; empty eye and globule in the mouth. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bull charging left, tail up. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 10 BC) - - |
| ID Numisquare | 4188572430 |
| Ghi chú |