Prutah - Augustus Marcus Ambivulus as Prefect

Đơn vị phát hành Judea
Năm 8-11
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Prutah = 1/256 Shekel
Tiền tệ Prutah (140 BC-95 AD)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.88 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hendin 5ᵗʰ#1329, Hendin 5ᵗʰ#1330, Hendin 5ᵗʰ#1331
Mô tả mặt trước Ear of grain curved to right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΚΑΙCΑΡΟC
(Translation: of Caesar)
Mô tả mặt sau Eight-branched palm tree bearing two bunches of dates
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau LΛΘ
(Translation: year 39)
Cạnh Lettering: LΜΑ
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (8-9) - LΛΘ (Year 38) -
ND (9-10) - LΜ (Year 39) -
ND (10-11) - LΜΑ (Year 40) -
ND (10-11) - LΜΑ (Year 40); Obverse is reverse brockage -
ID Numisquare 5695044960
Ghi chú
×