| Đơn vị phát hành | Almoravid dynasty |
|---|---|
| Năm | 1139-1143 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Qirat (1⁄24) |
| Tiền tệ | Dinar (1040-1147) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.87 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vives arab#1824-26, A#467.3, Mitch WI#387ff |
| Mô tả mặt trước | Kalima and name of Prince Tashfin (al-Amir Tasfin). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Arabic inscription. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | أمير المسلمين والمنتصر باسم الإيمان علي بن يوسف |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1139-1143) - unknown mint - |
| ID Numisquare | 1235899000 |
| Ghi chú |