| Đơn vị phát hành | Georgia, Kingdom of (1010-1490) |
|---|---|
| Năm | 1089-1125 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 10.8 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | King dressed in Byzantine imperial attire, wearing stemma, and holding a globus cruciger with legend in Georgian. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Georgian (Nuskhuri) |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: King David) |
| Mô tả mặt sau | Cross encircled by inscription in Georgian. |
| Chữ viết mặt sau | Georgian (Nuskhuri) |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: Lord aid David, King of Abkhazians, Kartvelians, Ranians, Kakhetians, Armenians.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1089-1125) - - |
| ID Numisquare | 1864057040 |
| Ghi chú |