| Địa điểm | Rome › Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 200-395 |
| Loại | Bullion round |
| Chất liệu | Gold (Nearly Pure) |
| Trọng lượng | 327.95 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Cast, Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Flat surface, with three Greek letters close to the top left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | EYΔ |
| Mô tả mặt sau | Cob like circular surface |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7542536380 |
| Ghi chú |