| Đơn vị phát hành | French Indochina |
|---|---|
| Năm | 1887-1902 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Sapeque (0.002 ICFP) |
| Tiền tệ | Piastre (1880-1952) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.01 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 0.8 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Auguste Barre |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#6, Lec#16 |
| Mô tả mặt trước | Lettering around square hole, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | INDO-CHINE FRANÇAISE A 1901 (Translation: French Indochina) |
| Mô tả mặt sau | Chinese lettering around square hole. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese |
| Chữ khắc mặt sau | 南安之國法大 當二 (Translation: French Annam Worth two) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | (A) Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1887 A - - 5 000 000 1888 A - - 5 000 000 1889 A - Proof - 100 1892 A - - 1 636 000 1893 A - - 864 000 1894 A - - 2 500 000 1897 A - - 2 829 000 1898 A - - 2 171 000 1899 A - - 5 000 000 1900 A - - 2 657 000 1900 A - Proof - 100 1901 A - - 4 843 000 1902 A - - 2 500 000 |
| ID Numisquare | 2053431690 |
| Ghi chú |