School Medal - Ukraine

Địa điểm Ukraine
Năm
Loại Medal
Chất liệu
Trọng lượng 30 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ЗА ВИСОКІ ДОСЯГНЕННЯ У НАВЧАННІ
(Translation: FOR HIGH ACHIEVEMENTS IN EDUCATION)
Mô tả mặt sau Coat of arms and country name
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau УКРАЇНА
(Translation: UKRAINE)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5032820440
Ghi chú
×