| Đơn vị phát hành | Obulco |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 27 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Unit |
| Tiền tệ | As (1st century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 6.3 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2262, CNH#81, FAB#1832, Heiss#27, LV#80 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Apollo facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NIG OBVL |
| Mô tả mặt sau | Bull walking right. Crescent above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 27 BC) - Obulco - |
| ID Numisquare | 1385141640 |
| Ghi chú |