Sestertius - Sauromates I

Đơn vị phát hành Bosporan Kingdom
Năm 98-102
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Sestertius (1)
Tiền tệ Sestertius (63 – 215)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 11 g
Đường kính 27 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1568, MacDonald#408/6, RPC Online III#832
Mô tả mặt trước Curule chair with wreath upon it; shield with spear in left field, sceptre with king’s head at top in right field.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước Τ(Ι)(ΒΕΡΙΟΥ) ΙΟΥΛΙΟΥ ΒΑCΙΛΕΩC (or ΒΑCΟΛΕΟC) CΑΥΡΟΜΑΤΟΥ
(Translation: King Tiberius Julius Sauromates)
Mô tả mặt sau Wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MH
(Translation: `48` units.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (98-102) - -
ID Numisquare 1431385720
Ghi chú
×