Sestertius - Sauromates I

Đơn vị phát hành Bosporan Kingdom (Bosporos)
Năm 98-102
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Sestertius (48)
Tiền tệ Bosporan Units
Chất liệu Copper
Trọng lượng 13.60 g
Đường kính 26 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1552 , MacDonald#421 III#845
Mô tả mặt trước King Sauromates seated, right, on curule chair, holding sceptre with king’s head at top.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΤΙΒΕΡΙΟϹ ΙΟΥΛΙΟϹ ΒΑϹΙΛΕΥϹ ϹΑΥΡΟΜΑΤΗϹ
(Translation: Tiberius Julius King Sauromates)
Mô tả mặt sau Nike walking left, holding wreath and palm.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau M H
(Translation: 48 [units])
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (98-102) - -
ID Numisquare 6845441720
Ghi chú
×