| Đơn vị phát hành | Iceni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10 BC - 5 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver 1/2 Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.6 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | COI#51 |
| Mô tả mặt trước | Long-tailed boar right. Pellet in ring of pellets (daisy) below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Small, short-bodied horse right. Pellets above and below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10 BC - 5 BC) - - |
| ID Numisquare | 4019411930 |
| Ghi chú |