| Đơn vị phát hành | Populonia |
|---|---|
| Năm | 450 BC - 401 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Asses |
| Tiền tệ | As (circa 475-201 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 11.69 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-I#37, HN Italy#105, SambonArt#21, AMB Basel#5, SNG Lloyd#19 |
| Mô tả mặt trước | Amphora with emerging octopus and with value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | X (Translation: 10) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (450 BC - 401 BC) - - |
| ID Numisquare | 9601254840 |
| Ghi chú |