| Đơn vị phát hành | Populonia |
|---|---|
| Năm | 450 BC - 401 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Asses |
| Tiền tệ | As (circa 475-201 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 22.55 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-I#36, HN Italy#104, EC 1#1, SambonArt#20, SNG ANS 1#16, GCV#266 |
| Mô tả mặt trước | Amphora on decorative stand with emerging octopus and with value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | XX (Translation: 20) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (450 BC - 401 BC) - Only 7 examples known - |
| ID Numisquare | 4707803550 |
| Ghi chú |