| Đơn vị phát hành | Dobunni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 10-15 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Silver Unit |
| Tiền tệ | Stater |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.15 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ABC#2033 |
| Mô tả mặt trước | Small moon head right, three eyelashes, beaded hairline. Two triangular pellets behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Annulate horse left, vertical line on rump (pellet each end), three downward-slanting tails (each with pellet at top). Small ring inside four pellets above. Cross below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-15) - - |
| ID Numisquare | 2274683030 |
| Ghi chú |