| Đơn vị phát hành | Eastern Roman Empire |
|---|---|
| Năm | 395-397 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Solidus (1) |
| Tiền tệ | Solidus (330-476) |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 4.36 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC X#2, OCRE#ric.10.arc_e.2 |
| Mô tả mặt trước | Pearl-diademed, draped, and cuirassed bust of Honorius right, seen from front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | D N HONORI-VS P F AVG |
| Mô tả mặt sau | Arcadius in military dress standing right, left foot on back of bound captive, labarum in right hand, Victory left on globe in left; S-M across fields, mintmark in exergue. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | VICTORI-A AVGG A S M CONOB |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | SM CONOB Sirmium, modern-day Sremska Mitrovica, Serbia |
| Số lượng đúc | ND (395-397) ∆ - 4th officina - ND (395-397) A - 1st officina - ND (395-397) B - 2nd officina - ND (395-397) H - 8th officina - ND (395-397) I - 10th officina - ND (395-397) S - 6th officina - ND (395-397) Z - 7th officina - ND (395-397) Γ - 3rd officina - ND (395-397) ϵ - 5th officina - ND (395-397) Θ - 9th officina - |
| ID Numisquare | 4207317330 |
| Ghi chú |