| Đơn vị phát hành | Almohad Caliphate |
|---|---|
| Năm | 1121-1269 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Dinar (1121-1269) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.38 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vives arab#2209 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | هدى الله هو الهدى (Translation: God`s guidance He is the guidance) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | العاقبة للتقوا (Translation: The consequence for piety) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1121-1269) - Fas (Fez) - ND (1121-1269) - Ishbiliya (Sevilla) - ND (1121-1269) - No mintmark - ND (1121-1269) - Qurtuba (Cordoba) - |
| ID Numisquare | 3876069160 |
| Ghi chú |