| Mô tả mặt trước | Disjointed curved horse right, crescent above, S and pellet below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (60 BC - 50 BC) - - |
| ID Numisquare | 7202248130 |
| Ghi chú |