| Đơn vị phát hành | Lindos |
|---|---|
| Năm | 475 BC - 460 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Stater (4) |
| Tiền tệ | Milesian drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 13.802 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered, Incuse |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BMC Greek#2, GCV#3556, HN Online#2035, De Luynes#2719 |
| Mô tả mặt trước | Lion’s head with open jaws right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Two rectangular incuse squares with irregular lines, divided by legend. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΛINΔI |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (475 BC - 460 BC) - - |
| ID Numisquare | 8617822240 |
| Ghi chú |