| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1576-1586 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Schilling (1 Szeląg) (1⁄90) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#(-), Kop#458, Kop#459, Kop#460, Kop#461 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STEPHA D G REX POL S |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SOLIDVS REG POL 15 (_) 80 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1576-1586) - Kop# 458 - 1579 - Kop# 459 - 1580 - Kop# (-) - 1580 - Kop# 460 - 1580 - Kop# 461 - 1580 - Kop# 462 Punch 1 - 1580 - Kop# 462 Punch 2 - 1580 - Kop# 462 Punch 3 - 1580 - Kop# 462 Punch 4 - 1580 - Kop# 463 Punch 1 - 1580 - Kop# 463 Punch 2 - 1580 - Kop# 463 Punch 3 - 1580 - Kop# 463 Punch 4 - 1580 - Kop# 463 Punch 5 - 1581 - Kop# 464 - 1581 - Kop# 465 - 1581 - Kop# 466 - 1582 - Kop# 467 - 1582 - Kop# 468 - 1582 - Kop# 469 - 1583 - Kop# 470 - 1583 - Kop# 471 - 1584 - Kop# 473 - 1585 - Kop# 475 - 1585 - Kop# 476 - 1585 - Kop# 477 - 1586 - Kop# 482 - 1586 - Kop# 483 - 1586 - Kop# 484 - |
| ID Numisquare | 7791404190 |
| Ghi chú |