Telephone Token ANTEL with date

Địa điểm Uruguay
Năm 1982-1994
Loại Service token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 5.00 g
Đường kính 22.00 mm
Độ dày 2.00 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Khod SA#UR09, Khod SA#UR10, Khod SA#UR11, Khod SA#UR14
Mô tả mặt trước Two vertical grooves, vertical acronym `ANTEL` at center, date on right, turned 90º
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ANTEL 1991
Mô tả mặt sau Blank with one groove.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7934166080
Ghi chú
×