| Địa điểm | Vietnam |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Service token |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 2.26 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round with groove(s) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Socialist Republic (1976-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Star on `B.Đ.T.P` in a deep, square groove down the middle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | B.Đ.T.P (Translation: City Post Office) |
| Mô tả mặt sau | Plain |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4532237330 |
| Ghi chú |