Telephone Token - COMTECO without date

Địa điểm Bolivia
Năm
Loại Service token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 4.45 g
Đường kính 22.70 mm
Độ dày 2.00 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Khod SA#BO08
Mô tả mặt trước Two parallel horizontal slots, between them the term COMTECO.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước COMTECO
Mô tả mặt sau Horizontal groove in the center.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2741529420
Ghi chú
×