Telephone Token - ENTEL DDD

Địa điểm Peru
Năm 1986-1991
Loại Service token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4.69 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 2.00 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Khod SA#PE22, Khod SA#PE23
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ENTEL PERU S.A.
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TAMRA DDD 1986
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 1569163280
Ghi chú
×