Tetrachalkon - Megara

Đơn vị phát hành Megara
Năm 400 BC - 338 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Tetrachalkon (1⁄12)
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 4.6 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#12, McClean#5986
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lyre; MEΓA to right, ΡEΩN to left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MEΓAΡEΩN
(Translation: Megara)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 338 BC) - -
ID Numisquare 5141072260
Ghi chú
×