| Đơn vị phát hành | Qatabanian Kingdom |
|---|---|
| Năm | 350 BC - 320 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Tetradrachm (4) |
| Tiền tệ | Drachm (ca. 400 BC – 100 AD) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 16.58 g |
| Đường kính | 20.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 10#706, CAF#1.0.4, Huth#328 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Owl standing right, head facing; [olive spray] and crescent to left; all within incuse square. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | AΘE |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (350 BC - 320 BC) - - |
| ID Numisquare | 9257062670 |
| Ghi chú |